말짱 도루묵()

công dã tràng, công cốc

(속된 말로) 아무 소득이 없는 헛된 일이나 헛수고.

(cách nói thông tục) Việc không có lợi ích gì cả hay công cốc.

Exempelmeningar

  • 시험에 떨어졌으니 삼년 공부도 말짱 도루묵이지 뭐.
  • 간신히 아기를 재웠는데 아이들이 소리를 지르며 뛰어다녀서 말짱 도루묵이 되었다.