sự hình thành trong đầu, sự vạch ra trong đầu, sự tính toán, sự vạch kế hoạch, kế hoạch, ý đồ|(Không có từ tương ứng)phác đồ, bản vẽ ý tưởngđược cân nhắc, được dự tính|được thai nghén, được sắp xếp, được lên ý tưởng, được phác thảokhả năng sắp xếp công việc, khả năng vạch ra kế hoạchcân nhắc, dự tính|sắp xếp ý tưởng, thai nghénsự cụ thể hóa, sự hiện thực hóa, sự biểu hiệnbức tranh tái trình hiệnđược thể hiện, được hiện thực hóacụ thể hóa, hiện thực hóa sự bày trí, sự trưng bày
ベトナム語 韓国語 辞書 特徴と使用方法:
入力ボックスを使って素早く単語を検索してください。キーワードを入力して「検索」をクリックすると即席の定義が得られます。発音ガイド(音声+ローマ字表記)、動詞・形容詞の活用、文脈の例を発見しましょう。
K-POPのスラング、ビジネスの敬語、文法の微妙なニュアンスを並べて比較する。
韓国語の語源や文化的洞察を探求し、より深い理解を図りましょう。双方向検索機能により、どこでもシームレスに学習が可能になります。